Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
nongovernmental organization


noun
an organization that is not part of the local or state or federal government
Syn:
NGO
Hypernyms:
organization, organisation
Hyponyms:
Alcoholics Anonymous, AA, Red Cross, Salvation Army, Umma Tameer-e-Nau,
UTN, National Trust, NT, denomination, Congress of Racial Equality, CORE,
committee, citizens committee, mission, missionary post, missionary station, foreign mission
Instance Hyponyms:
Greenpeace, Markaz-ud-Dawa-wal-Irshad, MDI


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.